field ration

field ration

A soldier opens a field ration during a training exercise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khẩu phần dã chiến: "field ration" chỉ một suất ăn được đóng gói sẵn, dùng cho binh lính hoặc người tham gia các hoạt động ngoài trời (như ngoại, thám hiểm) khi khôngđiều kiện nấu nướng thông thường. Đây loại thực phẩm tiện lợi, thường hạn sử dụng dài được thiết kế để cung cấp đủ năng lượng trong điều kiện khắc nghiệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers were issued field rations before the mission. (Những người lính được phát khẩu phần dã chiến trước nhiệm vụ.)
    • During the camping trip, we survived on field rations and water. (Trong chuyến cắm trại, chúng tôi sống nhờ khẩu phần dã chiến nước.)
    • Field rations are designed to be lightweight and easy to carry. (Khẩu phần dã chiến được thiết kế nhẹ dễ mang theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live on field rations": sống bằng khẩu phần dã chiến (thường trong thời gian dài).

    • The explorers had to live on field rations for weeks. (Các nhà thám hiểm phải sống bằng khẩu phần dã chiến trong nhiều tuần.)
  • "field ration pack": gói khẩu phần dã chiến (cách gọi cụ thể hơn).

    • Each soldier carries a field ration pack with a variety of meals. (Mỗi người lính mang một gói khẩu phần dã chiến với nhiều bữa ăn khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Ration (n): khẩu phần (nói chung, không nhất thiết dã chiến).

    • The government distributed rations to the flood victims. (Chính phủ phân phát khẩu phần cho nạn nhân lụt.)
  • Field (adj): thuộc về dã chiến, ngoài hiện trường.

    • He received a field promotion for his bravery. (Anh ấy được thăng chức tại hiện trường lòng dũng cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Combat ration: khẩu phần chiến đấu (thường dùng trong quân đội).
  • MRE (Meal, Ready-to-Eat): bữa ăn sẵn sàng dùng (một loại field ration phổ biến của Mỹ).
  • Survival food: thực phẩm sinh tồn (dùng trong tình huống khẩn cấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ration out: phân phát khẩu phần (một cách hạn chế).
    • The commander rationed out the field rations to each squad. (Chỉ huy phân phát khẩu phần dã chiến cho từng tiểu đội.)
Thành ngữ liên quan
  • On short rations: trong tình trạng thiếu thốn khẩu phần.
    • During the siege, the troops were on short rations. (Trong cuộc vây hãm, quân độitrong tình trạng thiếu thốn khẩu phần.)